hodgkin's disease

hodgkin's disease

A doctor shows a patient a diagram of the lymphatic system to explain Hodgkin's disease.

Định nghĩa

Bệnh Hodgkin (danh từ): Một rối loạn ác tính (ung thư) trong đó sự mở rộng tiến triển (nhưng không đau) của bạch huyết, sau đó sự mở rộng của lá lách gan.

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with Hodgkin's disease after a lymph node biopsy.)
  • (Treatment for Hodgkin's disease often includes chemotherapy and radiation therapy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bệnh Hodgkin giai đoạn sớm": chỉ giai đoạn đầu của bệnh, khi ung thư chỉ giới hạnmột vùng hạch bạch huyết.

    • Phát hiện bệnh Hodgkin ở giai đoạn sớm giúp tăng cơ hội chữa khỏi. (Detecting Hodgkin's disease at an early stage increases the chance of cure.)
  • "Bệnh Hodgkin tái phát": khi bệnh quay trở lại sau khi đã điều trị.

    • Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm bệnh Hodgkin tái phát. (Patients need close monitoring to detect recurrent Hodgkin's disease early.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Hodgkin (không dấu sở hữu): cách viết thay thế phổ biến.
  • Lymphoma Hodgkin: một tên gọi khác của bệnh Hodgkin, nhấn mạnh vào bản chất ung thư hạch bạch huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Ung thư hạch Hodgkin: thuật ngữ y khoa tương đương.
  • Bệnh u hạch ác tính Hodgkin: tên đầy đủ trong tài liệu y học.
Các cụm từ liên quan
  • Chẩn đoán bệnh Hodgkin: quá trình xác định bệnh thông qua xét nghiệm.

    • Sinh thiết hạch phương pháp chính để chẩn đoán bệnh Hodgkin. (Lymph node biopsy is the main method for diagnosing Hodgkin's disease.)
  • Điều trị bệnh Hodgkin: các phương pháp y tế nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ bệnh.

    • Hóa trị một phần quan trọng trong điều trị bệnh Hodgkin. (Chemotherapy is an important part of treating Hodgkin's disease.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bệnh Hodgkin trong tiếng Việt do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)